Blog kỹ thuật · PMA TMA là gì

Đọc hiểu PMA, TMA, PMO, ΔPMX trên datasheet GESTRA

Đọc hiểu PMA, TMA, PMO, ΔPMX trên datasheet GESTRA

Mở một datasheet GESTRA, bạn gặp ngay dàn ký hiệu: PMA, TMA, PMO, TMO, ΔPMX, PN... Đọc sai một ký hiệu là chọn sai thiết bị — ví dụ nhầm PN 40 nghĩa là "dùng được ở 40 bar mọi nhiệt độ" đã làm hỏng không ít van. Bài viết giải nghĩa từng thông số với ví dụ thật từ datasheet BK 45.

Bảng giải nghĩa nhanh

Ký hiệuTên đầy đủÝ nghĩa thực dụng
PNPressure NominalCấp áp suất của thân/bích ở nhiệt độ tham chiếu 20°C. PN 40 = chịu 40 bar khi nguội — không phải ở mọi nhiệt độ.
PMAMax. Allowable PressureÁp suất tối đa cho phép tại từng nhiệt độ — đọc theo cặp với TMA trong bảng derating.
TMAMax. Allowable TemperatureNhiệt độ tối đa cho phép tại áp suất tương ứng.
PMOMax. Operating PressureÁp suất làm việc tối đa của chức năng thiết bị (ví dụ bộ điều chỉnh bẫy hơi) — thường thấp hơn PMA của thân.
TMOMax. Operating TemperatureNhiệt độ làm việc tối đa theo chức năng.
ΔPMXMax. Differential PressureChênh áp lớn nhất mà bẫy/van vẫn đóng mở được. Vượt ΔPMX: bẫy không đóng nổi → thổi hơi liên tục.

Ví dụ thật: đọc bảng rating của BK 45

Datasheet BK 45 (Data Sheet 810436), bản bích PN 40 EN 1092-1 ghi:

TMA [°C]20200300350400420
PMA [bar g]40,033,327,625,723,817,1
ΔPMX [bar]22

Cách đọc đúng: thân van chịu 40 bar khi nguội nhưng ở 300°C chỉ còn 27,6 bar (vật liệu giảm bền theo nhiệt); và dù thân chịu vậy, bộ điều chỉnh chỉ làm việc đến chênh áp 22 bar — hơi 25 bar g xả về khí quyển là vượt ΔPMX, phải chọn BK dòng cao hơn (BK 46, BK 212 với ΔPMX tới 275 bar). Ba lớp kiểm tra: PMA/TMA cho thân → ΔPMX cho chức năng → chuẩn kết nối.

Vì sao cùng model có nhiều bảng rating?

Mỗi kiểu kết nối một chuẩn: bích EN 1092-1 (PN), bích ASME B16.5 (Class 150/300), hàn socket-weld/butt-weld, ren G/NPT — mỗi chuẩn có bảng PMA/TMA riêng. Cùng BK 45, bản Class 150 chỉ chịu 19,6 bar khi nguội. Khi RFQ phải ghi rõ chuẩn kết nối — xem thêm bài EN 1092-1 vs ASME B16.5.

Checklist đối chiếu trước khi đặt hàng

  1. Áp suất + nhiệt độ vận hành max nằm trong đường PMA/TMA của đúng bản kết nối?
  2. Chênh áp thực tế ≤ ΔPMX của bộ điều chỉnh/orifice đã chọn?
  3. Có chế độ bất thường không: start-up, thổi rửa ống, nhiệt bù (superheat)?
  4. Vật liệu thân phù hợp môi chất (xem bài chọn vật liệu van)?
  5. Tải toàn bộ datasheet gốc từ thư viện tài liệu GESTRA để lưu hồ sơ QA/QC.

Fast Group Engineering — đối chiếu thông số thay bạn

Gửi điều kiện vận hành cho Fast Group Engineering — nhà phân phối thiết bị GESTRA chính hãng tại Việt Nam — qua form RFQ hoặc Zalo +84 938 888 958: đội kỹ thuật đối chiếu PMA/TMA/ΔPMX với datasheet gốc và xác nhận cấu hình trước khi báo giá, kèm CO/CQ khi giao hàng. Đây là bước chúng tôi làm mặc định với mọi đơn hàng — vì thiết bị đúng thông số mới là thiết bị rẻ nhất.