Blog kỹ thuật · tính chọn bẫy hơi

Cách tính chọn size bẫy hơi: lưu lượng ngưng, hệ số an toàn và chênh áp

Cách tính chọn size bẫy hơi: lưu lượng ngưng, hệ số an toàn và chênh áp

"Cứ lấy bẫy cùng cỡ ống là xong" — sai lầm phổ biến nhất khi chọn bẫy hơi. Cỡ bẫy được chọn theo lưu lượng ngưng và chênh áp, không phải theo DN đường ống; bẫy DN 15 có thể đủ cho ống DN 50 và ngược lại. Bài viết hướng dẫn quy trình tính chọn 4 bước kèm ví dụ số cụ thể.

Bước 1 — Xác định lưu lượng ngưng

Tùy ứng dụng, lượng ngưng đến từ hai nguồn:

  • Thiết bị gia nhiệt (process): ngưng sinh ra do truyền nhiệt cho tải. Công thức: m [kg/h] = Q [kW] × 3600 ÷ hfg [kJ/kg], với hfg là ẩn nhiệt hóa hơi tại áp suất làm việc. Ví dụ heat exchanger 500 kW, hơi 8 bar g (hfg ≈ 2.030 kJ/kg): m = 500 × 3600 ÷ 2030 ≈ 887 kg/h.
  • Đường ống (drip leg): ngưng do tổn thất nhiệt qua bảo ôn — tra bảng theo DN, chiều dài, chất lượng bảo ôn; thường chỉ vài chục kg/h nhưng lúc khởi động nguội lớn hơn nhiều lần.

Bước 2 — Nhân hệ số an toàn

Ngưng lúc khởi động nguội (ống và thiết bị lạnh) gấp 2–3 lần vận hành ổn định. Hệ số khuyến nghị: ×2 cho vận hành liên tục, ×3 cho hệ khởi động/dừng thường xuyên hoặc điều khiển nhiệt độ. Ví dụ trên: 887 × 2 = 1.774 kg/h là công suất bẫy cần có.

Bước 3 — Xác định chênh áp thực tế (điểm hay sai nhất)

ΔP = áp suất trước bẫy − back pressure sau bẫy. Hai cạm bẫy:

  1. Áp trước bẫy của thiết bị điều khiển nhiệt độ không phải áp đường cấp — van điều khiển tiết lưu làm áp shell giảm theo tải, phải lấy giá trị ở tải thấp nhất (nguy cơ stall).
  2. Back pressure = cột nâng ngưng (0,1 bar/m) + áp bình gom + ma sát ống hồi — không mặc định bằng 0.

Bước 4 — Tra capacity chart và chọn model

Mở datasheet GESTRA của dòng đã chọn nguyên lý (xem bài chọn nguyên lý bẫy), tra đường cong lưu lượng tại ΔP thực tế ≥ lưu lượng đã nhân hệ số. Lưu ý các dòng có nhiều bộ điều chỉnh/orifice: cùng thân UNA 46 nhưng orifice AO2/AO4/AO8 cho ΔPMX và capacity khác hẳn nhau — đây là lý do ordering code phải ghi đầy đủ.

Ví dụ hoàn chỉnh: 1.774 kg/h tại ΔP = 3 bar (8 bar shell tải định mức trừ 0,5 bar back pressure, kiểm tra thêm điểm tải thấp) → UNA 46 DN 25 với orifice phù hợp dư công suất; nếu điểm tải thấp bị stall → chuyển UNA 25-PK.

Bảng tóm tắt sai lầm thường gặp

Sai lầmHậu quảCách đúng
Chọn theo DN ốngQuá cỡ → phao/đĩa làm việc lắt nhắt, mòn nhanh; thiếu cỡ → ngập ngưngChọn theo kg/h tại ΔP
Dùng ΔP danh nghĩaStall ở tải thấpTính ΔP tại điểm vận hành xấu nhất
Quên hệ số khởi độngNgập ngưng mỗi sáng, waterhammerNhân 2–3 lần
Bỏ qua ΔPMX của bộ điều chỉnhBẫy không đóng được ở áp caoKiểm tra ΔPMX ≥ ΔP max thực tế

Giải thích các ký hiệu PMA/TMA/ΔPMX trong bài: đọc hiểu thông số datasheet GESTRA.

Fast Group Engineering — tính chọn miễn phí, chịu trách nhiệm cấu hình

Không chắc phép tính của mình? Gửi Fast Group Engineering — nhà phân phối thiết bị GESTRA chính hãng tại Việt Nam — công suất thiết bị, áp hơi, sơ đồ đường hồi qua form RFQ hoặc Zalo +84 938 888 958. Đội kỹ thuật tính chọn model + orifice, gửi kèm datasheet đối chiếu và báo giá trong 24 giờ. Hàng chính hãng, CO/CQ đầy đủ — và chúng tôi chịu trách nhiệm về cấu hình đã tư vấn.